
Tháng Ba âm lịch – Nơi chim yến trở về – Ghi chép theo chân Hiệp hội Yến sào Việt Nam trong lễ cúng tổ nghề yến
Hiệp hội Yến sào Việt Nam trân trọng gửi tới Quý anh chị Hội viên và bà con ngành yến sào bút ký đầy cảm xúc mang tên “Tháng Ba âm lịch – Nơi chim yến trở về” – ghi chép theo chân Hiệp hội trong hành trình tham dự lễ “Dâng hương cúng Tổ – Hướng về cội nguồn” nghề yến sào lần thứ 2 năm 2026.
Bài viết do chị WangJing – hội viên của Hiệp hội – ghi lại sau khi chương trình khép lại, không chỉ tái hiện một cách chân thực, sâu sắc ý nghĩa của ngày Giỗ Tổ nghề yến, mà còn chất chứa những rung động, suy tư và tình cảm thiêng liêng của người trực tiếp hiện diện trong khoảnh khắc hướng về cội nguồn.
农历三月,燕子归处
Tháng Ba âm lịch – Nơi chim yến trở về
——跟随越南燕窝协会祭祀燕业祖先纪实
Ghi chép theo chân Hiệp hội Yến sào Việt Nam trong lễ cúng tổ nghề yến
汪婧–
我在越南从事燕窝行业,到今年已是第十个年头。
Tôi làm trong ngành yến sào tại Việt Nam, đến nay đã tròn mười năm.
远嫁越南,原以为会水土不服,没想到却与这片土地上的燕子结下了不解之缘。越南人有句老话:“uống nước nhớ nguồn”——饮水思源。而燕窝行业最大的“源”,便是每年农历三月祭祀燕业先辈的大典。
Lấy chồng xa sang Việt Nam, tưởng chừng sẽ khó thích nghi, nào ngờ lại gắn bó với loài chim yến trên mảnh đất này. Người Việt có câu: “Uống nước nhớ nguồn”. Và cái “nguồn” lớn nhất của nghề yến chính là đại lễ cúng tổ nghề vào tháng Ba âm lịch hằng năm.
2026年的祭典,定在农历三月初九,公历4月25日。
Năm 2026, lễ cúng được ấn định vào ngày mùng 9 tháng Ba âm lịch, tức ngày 25 tháng 4 dương lịch.

前夜
Đêm trước ngày lễ
祭典前一天,协会成员从越南全国各地赶到会安。北边的河内、中部的岘港、南边的胡志明市……有人开了十几个小时的车,有人搭了夜班大巴。大家住在同一家宾馆,走廊里回荡着问候声、笑声,还有互相提醒的声音:
Một ngày trước lễ, các thành viên trong Hiệp hội từ khắp mọi miền đất nước đổ về Hội An. Người từ Hà Nội, người từ Đà Nẵng, người từ TP. Hồ Chí Minh… Có người lái xe hơn mười tiếng, có người bắt xe khách đêm. Mọi người ở cùng một khách sạn, hành lang vang vọng tiếng chào hỏi, tiếng cười, và cả những lời nhắc nhở:
“明天六点起床,别迟到。”“Sáng mai dậy lúc sáu giờ, đừng trễ đấy.”
“穿奥黛,记得带供品。”“Mặc áo dài, nhớ mang lễ vật.”
“你今年生意怎么样?”“Năm nay làm ăn thế nào?”
宾馆不大,被我们包了差不多一半。夜深了,还有人聚在院子里聊天,说着今年的燕窝行情,说起占婆岛上那座祖庙,说起燕子似乎比去年多了些。
Khách sạn không lớn, chúng tôi thuê gần hết một nửa. Đêm khuya, vẫn có người tụ tập dưới sân trò chuyện, kể về tình hình yến sào năm nay, về ngôi đền tổ trên đảo Cù Lao Chàm, về những chú chim yến dường như nhiều hơn năm ngoái.
抵达会安之前,我还在国内出差。为赶赴这场一年一度的祭典,一路风尘仆仆,飞机落地后便匆匆赶来。入夜,在宾馆整理行李,从箱中取出那件绿色的素纹旗袍——那是我在国内参加活动时穿的,抚平褶皱,轻轻挂在衣架上。协会原通知穿奥黛,可我行程太紧,身边只有几件换洗衣物,余下便是这件旗袍了。旗袍便旗袍罢,我想,先辈们应当不会见怪。
Trước khi đến Hội An, tôi còn đang đi công tác ở TQ. Để kịp dự lễ thường niên này, tôi phải lặn lội vất vả suốt chặng đường, vừa đặt chân xuống máy bay đã vội vã đến ngay. Tối hôm ấy, khi sắp xếp hành lý trong phòng khách sạn, tôi lấy từ trong vali ra chiếc sườn xám màu xanh lá cây với họa tiết đơn giản – chiếc áo tôi đã mặc khi tham dự một sự kiện ở Trung Quốc. Tôi vuốt phẳng những nếp nhăn và nhẹ nhàng treo lên mắc áo. Hiệp hội thông báo mặc áo dài, nhưng lịch trình của tôi quá gấp, bên cạnh chỉ có vài bộ đồ thường ngày, ngoài ra thì còn chiếc sườn xám này. Sườn xám cũng được, tôi nghĩ bụng, chắc các bậc tiền bối sẽ không trách đâu.

(笔者与越南燕窝协会 黎成大 Lê Thành Đại主席在祖庙前的合影)
(Ảnh chụp cùng Chủ tịch Hiệp hội Yến sào Việt Nam – ông Lê Thành Đại – trước đền tổ)
清晨六点
Sáu giờ sáng
闹钟响时,窗外还是黛青色。
Khi chuông báo thức reo, ngoài cửa sổ trời vẫn còn màu chàm đen.
走廊里已有人走动。洗漱、换衣、简单收拾。那件绿色素纹旗袍上身,镜子里的人素净而安静,像早春的禾苗。
Trong hành lang đã có tiếng người đi lại. Vệ sinh, thay đồ, sửa soạn qua loa. Chiếc sườn xám màu xanh lá cây khoác lên người, trong gương thấy mình giản dị và lặng lẽ, tựa những mạ non đầu xuân.
下楼吃早餐。餐厅里全是熟悉的面孔,有人看见我的旗袍,笑着说:“很漂亮。”没有人问我为什么不穿奥黛。这份包容,让我觉得温暖——异乡人在这里,从不曾被当作外人。
Xuống lầu ăn sáng. Phòng ăn chật kín những gương mặt quen thuộc. Có người trông thấy chiếc sườn xám của tôi, cười nói: “Đẹp quá!” Không ai hỏi tại sao tôi không mặc áo dài. Sự bao dung ấy khiến tôi thấy thật ấm lòng – kẻ xa xứ, chưa bao giờ bị coi là người ngoài cả.
早上电瓶车停在路边,大家鱼贯上车。女会员们穿着各色奥黛——白的像云,粉的像霞,浅黄的像晨光——在我眼前流动。
Buổi sáng, xe điện đỗ sẵn ven đường, mọi người lần lượt lên xe. Các nữ hội viên mặc đủ màu áo dài – trắng như mây, hồng như khói chiều, vàng nhạt như ánh ban mai – thướt tha trước mắt tôi.
电瓶车缓缓驶出古城,穿过渐渐热闹的街道,越走越偏。两旁的建筑矮下去,房屋变成了树,树变成了田野。
Xe điện từ từ chạy qua phố cổ, băng qua những con đường đang dần náo nhiệt, càng đi càng xa. Những dãy nhà hai bên thấp dần, rồi nhường chỗ cho hàng cây, và cây cối nhường chỗ cho cánh đồng.
大约二十分钟后,车停在一片稻田中间的水泥小道上。
Khoảng hai mươi phút sau, xe dừng lại trên con đường xi măng nhỏ giữa đồng lúa.
晨光刚刚升起,给稻浪镀上一层柔和的橘色。露水还挂在稻叶上,风一吹,簌簌地落,空气中弥漫着新谷的清香。
Ánh sáng ban mai vừa lên, nhuộm một màu vàng cam dịu nhẹ lên những đợt sóng lúa. Sương còn đọng trên lá lúa, gió thổi nhẹ là rơi lộp bộp, không khí ngập tràn hương thơm tươi mới của lúa non.
“从这里走进去。”有人指了指前方。
“Đi bộ vào đây,” có người chỉ tay về phía trước.
那是一条窄窄的田埂,两边是沉甸甸的稻穗,几乎要伸到路面上来。几十人的队伍排成一条长龙,沿着田埂蜿蜒前行,像一条河流,缓缓流向田野深处。
Đó là một lối mòn hẹp giữa hai thửa ruộng, những bông lúa trĩu hạt gần như vươn ra tận mặt đường. Vài chục con người xếp thành hàng dài uốn lượn theo bờ ruộng, tựa một dòng sông, lững lờ chảy vào lòng đồng.

(此照片是2025年祭拜时所拍)
(Ảnh chụp trong lễ cúng năm 2025)

(此照片是2026年祭拜时所拍)
(Ảnh chụp trong lễ cúng năm 2026)
祖庙
Đền tổ
田埂尽头,那座祖庙出现在眼前。
Cuối lối mòn, ngôi đền tổ hiện ra trước mắt.
屋顶是黑灰色的瓦,层层叠叠,青苔从瓦缝里探出头来。墙壁是明净的黄色,在金色稻田和蔚蓝天空之间,显得格外安详。庙前的影壁是黄色的,上面绘着蓝色海水纹和绿色青松,虽经风雨剥蚀,依然鲜活动人。
Mái ngói âm dương màu đen xám, lớp lớp xếp chồng, rêu non thò ra từ khe ngói. Bức tường vàng sạch sẽ, nổi bật giữa cánh đồng lúa vàng và bầu trời xanh, trông thật thanh bình. Bình phong trước đền cũng màu vàng, trên đó vẽ sóng nước xanh và cây tùng xanh, dù đã chịu mưa nắng phong hóa, vẫn sống động và đẹp đẽ.
这便是会安地区的燕业祖庙——位于清州村,今锦清坊清东村。
Đây chính là đền tổ nghề yến vùng Hội An – tọa lạc tại làng Thanh Châu, nay là thôn Thanh Đông, phường Cẩm Thanh.
庙不大,甚至可以说简朴。但它就这样立在田野中央,像一位沉默的老人,守着这片土地,等着远道而来的子孙。
Ngôi đền không lớn, thậm chí có thể nói là giản dị. Nhưng nó đứng sừng sững giữa cánh đồng, như một cụ già trầm mặc, canh giữ mảnh đất này, đợi những đứa con xa trở về.
踏入庙门的那一刻,所有人的喧哗都消失了。
Giây phút bước qua cổng đền, mọi tiếng ồn ào đều biến mất.
供品早已摆上正殿的供桌——槟榔蒌叶、时令鲜果、清茶美酒、金纸元宝……每一样都带着越南特有的虔诚与热烈。
Lễ vật đã được bày biện sẵn trên bàn thờ gian chính – trầu cau, hoa quả theo mùa, trà tửu, vàng mã… từng thứ đều mang một nét thành kính nồng hậu đặc trưng của người Việt.
燕子与祭典
Chim yến và đại lễ
上午九时,祭祀典礼即将开始。协会安排人员操作无人机升空,从空中航拍现场环境。就在这时,几只燕子从田野上空飞来,围绕着无人机盘旋、跟随。它们黑色的剪影在蓝天中划出一道道优美的弧线,时而靠近,时而散开。
Chín giờ sáng, lễ cúng sắp bắt đầu. Hiệp hội đã cử người điều khiển flycam cất cánh để ghi hình toàn cảnh. Đúng lúc ấy, vài cánh chim yến từ trên cánh đồng bay đến, lượn vòng quanh flycam như thể đang bay theo. Những bóng đen tuyệt đẹp vẽ nên những đường cong uyển chuyển trên nền trời xanh, khi đến gần, khi tản ra.
人群中有人轻声说:“燕子回来了。”
Có tiếng ai đó nhẹ nhàng nói: “Yến đã về rồi.”
我抬头看着那些燕子。它们认得这个日子吗?它们知道今天是祭拜燕业先辈的日子吗?还是说,它们只是被无人机的声响吸引,恰好飞过这片田野?
Tôi ngước nhìn những chú chim yến ấy. Liệu chúng có nhận ra ngày hôm nay không? Liệu chúng có biết hôm nay là ngày tưởng nhớ các bậc tiền bối trong nghề yến không? Hay chúng chỉ bị thu hút bởi tiếng động của máy bay không người lái, tình cờ bay qua cánh đồng này?
然而,我更愿相信——它们真的来了。它们随着飞行摄像头的轨迹飞回,像是在一同瞻仰那些为发现、保护并推广越南燕窝珍品高贵价值立下功劳的人。
Tuy nhiên, tôi càng muốn tin rằng — chúng thực sự đã trở về. Chúng bay theo hành trình của camera gắn trên thiết bị bay, như muốn cùng chiêm bái những người đã có công phát hiện, gìn giữ và quảng bá giá trị cao quý của yến sào Việt Nam.
随后,祭祀典礼正式开始。鼓声三通,如远雷滚过天际。全场肃立,所有人双手合十,目光投向正殿深处那块写着 “如神在” 的牌位。
Sau đó, lễ cúng chính thức bắt đầu. Ba hồi trống vang lên như sấm rền xa xa. Toàn trường trang nghiêm đứng dậy, mọi người chắp tay, ánh mắt hướng về sâu trong chính điện, nơi đặt tấm bài vị có khắc ba chữ “Như Thần Tại” (Như thần đang ngự).
主拜人身着传统礼服,缓步走到香案前,展开一卷黄帛,声音洪亮而庄重地唱起颂文。那词句古老而典雅,一字一句在钟鼓的余韵中回荡。我听不太懂全部的颂文,但那份虔诚——那份对历代开拓燕业先辈的敬意——我听得分明。
Chủ tế mặc lễ phục truyền thống, chậm rãi bước đến trước án thư, giở ra một cuộn lụa vàng, cất giọng trang trọng và rõ ràng xướng bài văn tế. Lời văn cổ kính và tao nhã, từng câu từng chữ ngân vang trong dư âm của chuông trống. Tôi không hiểu hết toàn bộ bài cúng, nhưng lòng thành kính ấy – sự tôn kính đối với các bậc khai sáng nghề yến qua nhiều thế hệ – tôi hiểu rất rõ.


两座祖庙
Hai ngôi đền tổ
越南燕业共有两座祖庙。
Nghề yến sào Việt Nam có hai ngôi đền tổ.
一座在清州村,即今会安锦清坊清东村。另一座在会安新协乡(占婆岛)香滩村,那里是越南燕窝产业的真正发源地。
Một ngôi ở làng Thanh Châu, nay là thôn Thanh Đông, phường Cẩm Thanh, Hội An. Ngôi còn lại ở làng Hương Thăng, xã Tân Hiệp (đảo Cù Lao Chàm) – nơi có nguồn cội thật sự của ngành yến sào Việt Nam.
这两座祖庙,一陆一岛,隔海相望,香火不断。
Hai ngôi đền tổ ấy – một đất liền, một hải đảo – nhìn nhau qua biển, khói hương chẳng bao giờ dứt.

(清东村燕业祖庙) (Đền tổ nghề yến ở Thanh Đông)

在占婆岛的祖庙里,保存着两件无价之宝:
Trong ngôi đền ở Cù Lao Chàm còn lưu giữ hai bảo vật vô giá:
一块 1843年(绍治三年)皇帝御赐的牌匾,上书“绍治三年癸卯小春敕旦”等字,证明燕窝产业在阮朝已获皇家认可。
Một bức hoành phi do vua ban năm 1843 (năm Thiệu Trị thứ ba), trên khắc các chữ “Thiệu Trị tam niên Quý Mão tiểu xuân sác đán” v.v., chứng tỏ nghề yến đã được triều đình nhà Nguyễn công nhận.

一块 1848年(嗣德元年)的石碑,碑文刻着汉字:“前人创造,后世尊承……清洲社燕户本社本户同拜。副管奇加贰级寻常加壹级仍领管燕户胡文和同拜。”
Một tấm bia đá dựng năm 1848 (năm Tự Đức thứ nhất), văn bia khắc chữ Hán: “Tiền nhân sáng tạo, hậu thế tôn thừa… Xã Thanh Châu yến hộ, bản xã bản hộ đồng bái. Phó Quản Kỳ gia nhị cấp thường gia nhất cấp nhưng lĩnh quản yến hộ Hồ Văn Hòa đồng bái.”

据史料记载,清州村的陈进先生最先发现金丝燕巢,形成了燕窝开采业。而真正“中兴”此业的,是胡文和先生。十九世纪初,胡文和向阮朝奏请开采海岛燕窝,不求金银封赏,只求免除兵役、准许开山。朝廷应允,他便在占婆岛建起第一个燕窝基地,后又拓展到平定、庆和、昆岛等地,开创了一个延续至今的产业。
Theo sử liệu ghi chép, chính cụ Trần Tiến ở làng Thanh Châu là người đầu tiên phát hiện tổ yến, hình thành nên nghề khai thác yến sào. Nhưng người thực sự “trung hưng” nghề này là cụ Hồ Văn Hòa. Đầu thế kỷ 19, cụ Hồ Văn Hòa đã dâng sớ lên triều đình nhà Nguyễn xin được khai thác yến ngoài đảo. Cụ chẳng cầu vàng bạc, chức tước, chỉ xin tránh được binh dịch và cho phép khai thác trên núi. Triều đình chấp thuận. Cụ bèn xây dựng cơ sở yến sào đầu tiên trên đảo Cù Lao Chàm, sau đó mở rộng ra các vùng Bình Định, Khánh Hòa, Côn Đảo… mở ra một ngành nghề kéo dài cho đến tận ngày nay.
上午的祭典在田野祖庙结束后,原计划是当天乘船前往占婆岛,到岛上祖庙继续祭拜。怎奈天公不作美,海上风浪骤起,船无法出海,行程只得推延到第二天。
Buổi lễ sáng hôm ấy tại ngôi đền giữa đồng kết thúc, dự định ban đầu là sẽ đi đò sang đảo Cù Lao Chàm trong ngày để tiếp tục hành lễ tại đền tổ trên đảo. Chẳng may trời không chiều lòng người, ngoài khơi nổi sóng to gió lớn, đò không thể ra khơi, đành phải dời lịch sang ngày hôm sau.
可我因为要赶接下来的行程,无法留下来等到次日上岛。遗憾是难免的——站在田埂上,遥想着远处那烟波迷蒙的海面,遥想着占婆岛上的祖庙、庙里的牌匾与石碑,今年终究是错过了。
Thế nhưng tôi phải chạy theo lịch trình riêng, không thể ở lại đến hôm sau để ra đảo. Nuối tiếc là khó tránh khỏi – đứng trên bờ ruộng, lòng nhớ về nơi xa xa mặt biển mờ mờ khói sóng, nhớ về ngôi đền tổ trên đảo Cù Lao Chàm, nhớ về tấm hoành phi và tấm bia đá trong đền – năm nay rốt cuộc đã lỡ hẹn.
但这份遗憾,也会成为明年再回来的念想。我们会继续的,每一年,都会继续。就像燕子年年来,稻子年年黄,那份香火,代代相传,不会断。
Nhưng chính nỗi nuối tiếc ấy sẽ trở thành nỗi nhớ để năm sau ta lại tìm về. Chúng tôi sẽ tiếp tục, mỗi năm một lần. Cũng như chim yến năm nào chẳng bay về, lúa năm nào chẳng vàng, nén hương ấy sẽ được truyền nối từ đời này sang đời khác, không bao giờ dứt.
归途
Trên đường về
电瓶车载着我往回走。回头望去,那座灰瓦黄墙的祖庙越来越小,最后消失在金色的稻浪里。
Xe điện chở tôi trở lại. Ngoái nhìn lại, ngôi đền mái ngói đen, tường vàng càng ngày càng nhỏ dần, cuối cùng khuất hẳn trong những đợt lúa vàng.
那只盘旋的燕子,不知飞到哪里去了。
Chú chim yến lúc nãy còn lượn vòng chẳng biết đã bay đi đâu mất.
先辈胡文和当年不会想到,他的一个请求会成就一个延续近两百年的行业。那些攀爬悬崖采燕的先辈不会想到,他们的子孙如今已用科技建起燕屋。而我也不会想到,十年前那个远嫁他乡、心怀忐忑的自己,有一天会站在这片稻田中央,成为一缕香火的见证者。
Cụ tổ Hồ Văn Hòa ngày ấy không thể ngờ rằng một lời tấu của cụ đã làm nên một nghề trường tồn suốt gần hai thế kỷ. Những bậc tiền nhân leo vách núi lấy yến không thể ngờ rằng con cháu của họ hôm nay đã dựng lên những nhà yến bằng công nghệ. Còn tôi, cách đây mười năm, cô dâu xa xứ đầy bỡ ngỡ, cũng không thể ngờ rằng một ngày nào đó mình sẽ đứng giữa cánh đồng lúa này, trở thành một nhân chứng cho nén hương thơm lưu truyền suốt gần hai thế kỷ.
那件我穿来的绿色素纹旗袍,在满眼的金黄与蔚蓝之间,在这缕缭绕了近两百年的香火之中,大概也是一个远嫁媳妇最深情的致意。
Chiếc sườn xám màu xanh lá cây giản dị tôi mặc, giữa mênh mông vàng của lúa chín và xanh của trời, giữa làn khói hương nghi ngút gần hai trăm năm ấy, hẳn cũng là một lời tri ân sâu nặng của người con dâu xa xứ.
农历三月,年年如是。燕子去了又回,稻子黄了又青。
Tháng Ba âm lịch, năm nào chẳng thế. Yến đi rồi yến lại về, lúa chín vàng rồi lại xanh non.
怀揣敬畏之心,做好品质燕窝。这份敬畏,是对自然的感恩,对先辈的尊崇,对使用越南燕窝的消费者的承诺。
Giữ trong lòng lòng kính trọng, làm ra những tổ yến chất lượng. Lòng kính trọng ấy là sự tri ân với thiên nhiên, sự tôn kính với tổ tiên, là lời hứa với những ai dùng yến sào Việt Nam.
燕子的归处,便是好燕窝的来处。
Nơi chim yến trở về, chính là nơi những tổ yến ngon lành sinh ra.
——写于2026年祭典之后
— Viết sau ngày đại lễ năm 2026″
